Đổi ngày âm lịch sang ngày dương lịch
Ngày Âm lịch là Thứ Sáu 15 - 8 - 2026 là ngày 25 tháng 9 năm 2026
. Theo Can chi : Ngày Nhâm Dần Tháng Đinh Dậu Năm Bính Ngọ
|
| 0:00 | Giờ: Canh Tý | | Ngày Hoàng Đạo | Sao: Thanh Long |
| Giờ Hoàng đạo | Tí Sửu Thìn Tỵ Mùi Tuất |
| Giờ Hắc đạo | Dần Mão Ngọ Thân Dậu Hợi |
| Năm | Thuỷ | Thiên hà | Nước trên trời |
| Mùa | Kim | Mùa Thu | Trọng |
| Ngày | Kim | Bạch | Bạch kim |
| Tuổi xung năm | Mậu Tí, Canh Tí |
| Tuổi xung ngày | Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần |
| Tiết khí | Giữa : Thu phân ( Giữa thu ) và Hàn lộ ( Mát mẻ ) | | Sao | Ngưu | kim Ngưu | | Ngũ hành | Kim | Chủ trì :Thứ 6 | | Động vật | Con Trâu | Diễn giải |
| Trực | Chấp | Tốt với khởi công xây dựng, xấu với xuất hành, di chuyển, khai trương |
| Hướng xuất hành |
| Hỷ thần | Nam |
| Tài thần | Tây |
|
| Cát tinh | Diễn giải |
| Giải thần | Tốt cho việc tế tự,tố tụng, gải oan (trừ được các sao xấu) |
| Sát Cống | Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát). |
| Thiên Đức | Tốt mọi việc |
| Thiên Đức Hợp | Tốt mọi việc |
| Sát tinh | Kỵ | Ghi chú |
| Cửu Thổ Quỷ | Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch |
| Hoàng Sa | Xấu đối với xuất hành |
| Không phòng | Kỵ giá thú |
| Kiếp sát | Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng |
| Đại Không Vong | Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch |
|
|
| Thanh Long | Hoàng Đạo |
|
| 1:00 | Giờ: Tân Sửu |
| Minh Đường | Hoàng Đạo |
|
| 3:00 | Giờ: Nhâm Dần |
| Thiên Hình | Hắc Đạo |
|
| 5:00 | Giờ:Quý Mão |
| Chu Tước | Hắc Đạo |
|
| 7:00 | Giờ: Giáp Thìn |
| Kim Quỹ | Hoàng Đạo |
|
| 9:00 | Giờ: Ất Tỵ |
| Kim Đường | Hoàng Đạo |
|
| 11:00 | Giờ: Bính Ngọ |
| Bạch Hổ | Hắc Đạo |
|
| 13:00 | Giờ: Đinh Mùi |
| Ngọc Đường | Hoàng Đạo |
|
| 15:00 | Giờ: Mậu Thân |
| Thiên Lao | Hắc Đạo |
|
| 17:00 | Giờ: Kỷ Dậu |
| Nguyên Vũ | Hắc Đạo |
|
| 19:00 | Giờ: Canh Tuất |
| Tư Mệnh | Hoàng Đạo |
|
| 21:00 | Giờ: Tân Hợi |
| Câu Trận | Hắc Đạo |
|
| 23:00 | Giờ: Canh Tý |
| Thanh Long | Hoàng Đạo |
