Đổi ngày dương lịch sang ngày âm lịch
Ngày dương lịch là Chủ nhật 21 - 6 - 2026 là ngày 7 tháng 5 năm 2026
. Theo Can chi : Ngày Bính Dần Tháng Giáp Ngọ Năm Bính Ngọ
|
| 0:00 | Giờ: Mậu Tý | | Ngày Hắc Đạo | Sao: Bạch Hổ |
| Giờ Hoàng đạo | Tí Sửu Thìn Tỵ Mùi Tuất |
| Giờ Hắc đạo | Dần Mão Ngọ Thân Dậu Hợi |
| Năm | Thuỷ | Thiên hà | Nước trên trời |
| Mùa | Thổ | Mùa Hạ | Trọng |
| Ngày | Hoả | Lò Trung | Lửa trong lò |
| Tuổi xung năm | Mậu Tí, Canh Tí |
| Tuổi xung ngày | Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn |
| Tiết khí | Hạ chí(Giữa hè) | | Sao | Tinh | Tinh nhật Mã | | Ngũ hành | Thái Dương | Chủ trì :Chủ nhật | | Động vật | con Ngựa | Diễn giải |
| Trực | Thành | Tốt với xuất hành, giá thú, khai trương. Xấu với kiện cáo, tranh chấp |
| Hướng xuất hành |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Đông |
|
| Cát tinh | Diễn giải |
| Ích Hậu | Tốt mọi việc, nhất là giá thú |
| Mẫu Thương | Tốt về cầu tài lộc, khai trương |
| Nguyệt Đức | Tốt mọi việc |
| Sát Cống | Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát). |
| Tam Hợp | Tốt mọi việc |
| Thiên Ân | Tốt mọi việc |
| Thiên Hỷ | Tốt mọi việc, nhất là hôn thú |
| Thiên Mã | Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng |
| Thiên Quý | Tốt mọi việc |
| Sát tinh | Kỵ | Ghi chú |
| Bạch hổ | Kỵ mai táng |
| Cô thần | Xấu với giá thú |
| Hoàng Sa | Xấu đối với xuất hành |
| Lôi công | Xấu với xây dựng nhà cửa |
| Ly sàng | Kỵ giá thú |
| Tam Nương | Xấu mọi việc |
| Thổ cẩm | Kỵ xây dựng, an táng |
|
|
| Thanh Long | Hoàng Đạo |
|
| 1:00 | Giờ: Kỷ Sửu |
| Minh Đường | Hoàng Đạo |
|
| 3:00 | Giờ: Canh Dần |
| Thiên Hình | Hắc Đạo |
|
| 5:00 | Giờ:Tân Mão |
| Chu Tước | Hắc Đạo |
|
| 7:00 | Giờ: Nhâm Thìn |
| Kim Quỹ | Hoàng Đạo |
|
| 9:00 | Giờ: Quý Tỵ |
| Kim Đường | Hoàng Đạo |
|
| 11:00 | Giờ: Giáp Ngọ |
| Bạch Hổ | Hắc Đạo |
|
| 13:00 | Giờ: Ất Mùi |
| Ngọc Đường | Hoàng Đạo |
|
| 15:00 | Giờ: Bính Thân |
| Thiên Lao | Hắc Đạo |
|
| 17:00 | Giờ: Đinh Dậu |
| Nguyên Vũ | Hắc Đạo |
|
| 19:00 | Giờ: Mậu Tuất |
| Tư Mệnh | Hoàng Đạo |
|
| 21:00 | Giờ: Kỷ Hợi |
| Câu Trận | Hắc Đạo |
|
| 23:00 | Giờ: Mậu Tý |
| Thanh Long | Hoàng Đạo |